thợ ngôi

Học thuật
Thân thiện
thợ ngôi

Thợ ngôi đang cạo râu cho một ông già.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cạo: Người nghề cắt tóc, cạo râu, cạo đầu. Đây một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ gọi thợ ngôi đến nhà để cạo đầu cho sạch sẽ.
    • Nghề thợ ngôi ngày xưa thường phải đi rongcác làng quê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về quá khứ, để chỉ nghề nghiệp nay thường được gọi là "thợ cắt tóc" hay "thợ hớt tóc".
Biến thể từ gần giống
  • Thợ cạo (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn.
  • Thợ hớt tóc (danh từ): Từ hiện đại, chỉ người cắt, tỉa tóc.
  • Thợ cắt tóc (danh từ): Từ thông dụng nhất hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Thợ cạo
  • Phu cạo (từ )
Lưu ý
  • "Thợ ngôi" một từ cổ (archaic). Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như "thợ cắt tóc", "thợ hớt tóc" hoặc đơn giản "thợ làm tóc".
thợ ngôi

Thợ ngôi đang cạo râu cho một ông già.

  1. Nh. Thợ cạo ().